English to Vietnamese
Search Query: characteristics
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
characteristics
|
những đặc trưng ; những đặc điểm ; nét đặc trưng ; tính chất ; tính cách ; đặc trưng ; đặc tính mà ; đặc tính ; đặc điểm như ; đặc điểm ; đặc điểm đã ;
|
|
characteristics
|
những đặc trưng ; những đặc điểm ; nét đặc trưng ; tính chất ; tính cách ; đặc trưng ; đặc tính mà ; đặc tính ; đặc ; đặc điểm như ; đặc điểm ; đặc điểm đã ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
characteristic
|
* tính từ
- riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng * danh từ - đặc tính, đặc điểm =the characteristic of a society+ đặc điểm của một xã hội |
|
characteristics theory
|
- (Econ) Lý thuyết về đặc tính sản phẩm.
+ Lý thuyết này liên quan tới lý thuyết cầu tiêu dùng và công trình của K.lancaster.Ý tưởng chính là những người tiêu dùng không yêu cầu sản phẩm mà là đặc tính của sản phẩm. Xem HEDONIC PRICES. |
|
characteristically
|
* phó từ
- theo tính cách đặc trưng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
