English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: characterised

Probably related with:
English Vietnamese
characterised
trưng ;
characterised
trưng ;

May related with:
English Vietnamese
characterise
* ngoại động từ
- biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm; định rõ đặc điểm
=he is characterized his carefulness+ đặc điểm của anh ta là tính thận trọng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: