English → Vietnamese
spanked
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
spanked
phát vào mông ; vỗ mông ; ăn đòn ;
spanked
phát vào mông ; vỗ mông ; ăn đòn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự phát vào đít, sự đánh vào đít
* tính từ
- chạy nhanh
- (thông tục) hay, chiến, cừ, đáng chú ý
=to have a spanking meal+ ăn một bữa rất ngon
- to, thổi mạnh (gió)
* phó từ
- (thông tục) không chê được, cừ, chiến
=a spanking fine woman+ một người đàn bà xinh không chê được
- sự phát vào đít, sự đánh vào đít
* tính từ
- chạy nhanh
- (thông tục) hay, chiến, cừ, đáng chú ý
=to have a spanking meal+ ăn một bữa rất ngon
- to, thổi mạnh (gió)
* phó từ
- (thông tục) không chê được, cừ, chiến
=a spanking fine woman+ một người đàn bà xinh không chê được