English to Vietnamese
Search Query: spanner
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
spanner
|
* danh từ
- (kỹ thuật) chìa vặn đai ốc - thanh ngang, rầm ngang !to throw a spanner into the works - ngăn trở công việc, thọc gậy bánh xe |
May be synonymous with:
| English | English |
|
spanner; wrench
|
a hand tool that is used to hold or twist a nut or bolt
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
spanner
|
* danh từ
- (kỹ thuật) chìa vặn đai ốc - thanh ngang, rầm ngang !to throw a spanner into the works - ngăn trở công việc, thọc gậy bánh xe |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
