English → Vietnamese
spaniel
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spaniel
* danh từ
- (động vật học) giống chó xpanhơn (lông mượt, tai cụp)
- (nghĩa bóng) người nịnh hót, người bợ đỡ; người khúm núm
- (động vật học) giống chó xpanhơn (lông mượt, tai cụp)
- (nghĩa bóng) người nịnh hót, người bợ đỡ; người khúm núm