English → Vietnamese
passes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
passes
bay ngang ; bay qua ; chuyền banh ; chuyển ; chảy ; diễn ra ; gian trôi qua ; n qua ; như trôi ; phong ; qua ; qua được ; qua đời ; sẽ đi ; thông qua ; thẩm thấu ; tiếp diễn ; trao ; truyền cho ; truyền thụ ; truyền ; trôi qua ; trạm xe ; vượt qua ; xảy ra ; đi ngang qua ; đi qua mặt ; đã vượt qua ; đưa ; được rước qua ; định trao ;
passes
bay ngang ; bay qua ; chuyền banh ; chuyển ; chảy ; diễn ra ; gian trôi qua ; như trôi ; qua ; qua được ; qua đời ; sẽ đi ; thông qua ; thẩm thấu ; tiếp diễn ; trao ; truyền cho ; truyền thụ ; truyền ; trôi qua ; trạm xe ; vượt qua ; xảy ra ; đi ngang qua ; đi qua mặt ; đã vượt qua ; đưa ; được rước qua ; định trao ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
free pass
* danh từ
- giấy vào cửa không mất tiền
- giấy vào cửa không mất tiền
passé
* tính từ, danh từ giống cái passée
- tài hết sức tàn; quá thời, lỗi thời
- tài hết sức tàn; quá thời, lỗi thời
* danh từ
- sự qua, sự trôi qua (thời gian...)
* tính từ
- qua đi, trôi qua
- thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng
=passing rich+ hết sức giàu
- sự qua, sự trôi qua (thời gian...)
* tính từ
- qua đi, trôi qua
- thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng
=passing rich+ hết sức giàu
sea pass
* danh từ
- giấy thông hành mặt biển (cho tàu trung lập trong chiến tranh)
- giấy thông hành mặt biển (cho tàu trung lập trong chiến tranh)
* danh từ
- (điện tử) dải thông
- (điện tử) dải thông
* danh từ
- khẩu lệnh từ tiền tuyến xuống hậu phương
- khẩu lệnh từ tiền tuyến xuống hậu phương
* tính từ
- hợp qui cách (thi cử, ứng tuyển)
- hợp qui cách (thi cử, ứng tuyển)
* danh từ
- (thể thao) cách tuyền quả bóng rổ tới một điểm đã định trên sân, không trực tiếp tới người chơi
- (thể thao) cách tuyền quả bóng rổ tới một điểm đã định trên sân, không trực tiếp tới người chơi