English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: passer

Best translation match:
English Vietnamese
passer
* danh từ
- (như) passer-by
- người trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)

May be synonymous with:
English English
passer; passer-by; passerby
a person who passes by casually or by chance
passer; forward passer
(football) a ball carrier who tries to gain ground by throwing a forward pass
passer; genus passer
type genus of the Passeridae

May related with:
English Vietnamese
passer-by
* danh từ, số nhiều passers-by /'pɑ:səz'bai/
- khách qua đường ((cũng) passer)
filter-passer
* danh từ
- virut qua lọc
laissez-passer
* danh từ
- giấy thông hành
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: