English → Vietnamese
passimeter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
passimeter
* danh từ
- cửa vào ga tự động (xe lửa dưới hầm)
- cửa vào ga tự động (xe lửa dưới hầm)
Other matches
Other phrases built from the same root.
passimeter
* danh từ
- cửa vào ga tự động (xe lửa dưới hầm)
- cửa vào ga tự động (xe lửa dưới hầm)