English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: passing

Best translation match:
English Vietnamese
passing
* danh từ
- sự qua, sự trôi qua (thời gian...)
* tính từ
- qua đi, trôi qua
- thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng
=passing rich+ hết sức giàu

Probably related with:
English Vietnamese
passing
bay qua ; bay xa ; băng hà ; cho là ; chuyền ; chuyển ; chạy qua ; chết rồi ; chết ; di chuyển qua ; ghé ngang ; giê ; khi đi ngang qua ; là giết ; là đưa ; lướt nhanh ; một ; ngang qua ; những người ; phân ; qua mặt ; qua người ; qua roi ; qua việc đưa ra ; qua ; qua đi ; qua đường ; qua đời ; ra đi ; thoáng qua ; thông qua ; tiến sĩ ; tiếp tục ; tiếp ; truyền lại ; truyền ; truyền đi ; trôi qua chỉ ; trôi qua ; trượt ; tăng ; từ ; tự ; vượt ; đang băng qua ; đang đi qua ; đi ngang qua ; đi ngang ; đi qua ; đi ; đã ghé ; đã ; đưa ra ; để hỏi thăm ; đỗ ;
passing
bay qua ; bay xa ; băng hà ; cho là ; chuyền ; chuyển ; chạy qua ; chết rồi ; chết ; di chuyển qua ; ghé ngang ; giê ; gậy ; hạnh ; khi đi ngang qua ; là giết ; là đưa ; lướt nhanh ; ngang qua ; những người ; phân ; phê ; qua mặt ; qua người ; qua roi ; qua việc đưa ra ; qua ; qua đi ; qua đường ; qua đời ; ra đi ; thoáng qua ; thông qua ; tiếp tục ; tiếp ; truyền lại ; truyền ; truyền đi ; trôi qua chỉ ; trôi qua ; trượt ; tăng ; từ ; tự ; vượt qua ; vượt ; đang băng qua ; đang đi qua ; đi ngang qua ; đi ngang ; đi qua ; đi ; đưa ra ; để hỏi thăm ; đỗ ;

May be synonymous with:
English English
passing; pass; passing game; passing play
(American football) a play that involves one player throwing the ball to a teammate
passing; departure; exit; expiration; going; loss; release
euphemistic expressions for death
passing; passage
the motion of one object relative to another
passing; overtaking
going by something that is moving in order to get in front of it
passing; pass; qualifying
success in satisfying a test or requirement
passing; ephemeral; fugacious; short-lived; transient; transitory
lasting a very short time
passing; pass
of advancing the ball by throwing it
passing; casual; cursory; perfunctory
hasty and without attention to detail; not thorough
passing; exceedingly; extremely; screamingly; super
to an extreme degree

May related with:
English Vietnamese
free pass
* danh từ
- giấy vào cửa không mất tiền
passé
* tính từ, danh từ giống cái passée
- tài hết sức tàn; quá thời, lỗi thời
passing
* danh từ
- sự qua, sự trôi qua (thời gian...)
* tính từ
- qua đi, trôi qua
- thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng
=passing rich+ hết sức giàu
passing-bell
* danh từ
- hồi chuông cáo chung, hồi chuông báo tử
passing-note
* danh từ
- (âm nhạc) nốt lưới
sea pass
* danh từ
- giấy thông hành mặt biển (cho tàu trung lập trong chiến tranh)
pass-band
* danh từ
- (điện tử) dải thông
pass-parole
* danh từ
- khẩu lệnh từ tiền tuyến xuống hậu phương
passed
* tính từ
- hợp qui cách (thi cử, ứng tuyển)
spot-pass
* danh từ
- (thể thao) cách tuyền quả bóng rổ tới một điểm đã định trên sân, không trực tiếp tới người chơi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: