English → Vietnamese
passibility
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
passibility
* danh từ
- (tôn giáo) tính dễ cảm động, tính dễ xúc động
- (tôn giáo) tính dễ cảm động, tính dễ xúc động
Other matches
Other phrases built from the same root.
passibility
* danh từ
- (tôn giáo) tính dễ cảm động, tính dễ xúc động
- (tôn giáo) tính dễ cảm động, tính dễ xúc động
* tính từ
- (tôn giáo) dễ cảm động, dễ xúc động
- chịu đựng được đau khổ
- (tôn giáo) dễ cảm động, dễ xúc động
- chịu đựng được đau khổ