English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: passed

Best translation match:
English Vietnamese
passed
* tính từ
- hợp qui cách (thi cử, ứng tuyển)

Probably related with:
English Vietnamese
passed
biến đi ; bất tỉnh ; bỏ qua rồi ; bỏ qua ; chuyê ; chuyê ̀ ; chuyển ; có đi ngang qua ; cũng trôi qua ; cổ chuyển ; giao ; hết thời ; lâm chung ; lại trôi qua ; mất rồi ; mất ; ngang qua tôi ; ngang qua ; ngang ; nhường ; nhờ ; nó được truyền lại ; nó được truyền ; phát hiện ; phát tán ; phát ; qua khỏi ; qua một bên ; qua rồi ; qua tên ; qua ; qua đi ; qua được ; qua đời ; quá khứ ; quên mất ; quên ; sang qua ; sang ; say ; suốt ; sẽ vượt ; thi đỗ ; thoát ; thoải mái với nó ; thông qua ; thông ; thăng ; tiếp ; treo ; truyê ; truyê ̀ ; truyền ; trôi qua ; trôi ; trải qua ; trải ; trị ; tình cờ gặp ; vượt qua ; vượt qua được bài kiểm tra ; vượt qua được ; vượt quá ; vượt rồi ; vượt ; vừa ; vừa đi qua ; xuất ; â ; đi ngang qua ; đi ngang ; đi qua ; đi sang ; đi ; đi được ; đã chuyển ; đã chạy qua ; đã chết ; đã giao ; đã gặp ; đã gửi ; đã lan truyền ; đã qua rồi ; đã qua ; đã qua được ; đã tan ; đã thông qua ; đã trôi qua ; đã trải qua ; đã vượt qua ; đã vượt qua được ; đã ; đã đi ngang ; đã đi nhờ ; đã đi qua ; đã đi ; đã được thông qua ; đưa ; được mang qua ; được thông qua ; được thừa ; được truyền ; được ; đậu ; đỗ rồi ; ̣ chuyê ; ̣ chuyê ̀ ;
passed
biến đi ; bất tỉnh ; bỏ qua rồi ; bỏ qua ; chuyê ; chuyê ̀ ; chuyển ; có đi ngang qua ; cũng trôi qua ; cổ chuyển ; giao ; hết thời ; lui cũng ; lui ; lâm chung ; lướt ; lại trôi qua ; man ; mất rồi ; mất ; ngang qua tôi ; ngang qua ; ngang ; nhường ; nhờ ; nó được truyền lại ; nó được truyền ; nói ; phát hiện ; phát tán ; phát ; qua khỏi ; qua một bên ; qua rồi ; qua tên ; qua ; qua đi ; qua được ; qua đời ; quá khứ ; quên mất ; quên ; sang qua ; say ; shi ; suốt ; sẽ vượt ; sự lướt ; thi đỗ ; thoát ; thoải mái với nó ; thông qua ; thăng ; tiếp ; treo ; truyê ; truyê ̀ ; truyền ; trôi qua ; trôi ; trải qua ; trải ; trị ; tình cờ gặp ; vượt qua ; vượt qua được ; vượt quá ; vượt rồi ; vượt ; vừa ; vừa đi qua ; xuất ; â ; đi ngang qua ; đi ngang ; đi qua ; đi sang ; đi ; đã chuyển ; đã chạy qua ; đã chết ; đã giao ; đã gặp ; đã gửi ; đã qua rồi ; đã qua ; đã qua được ; đã tan ; đã thông qua ; đã trôi qua ; đã trải qua ; đã vượt qua ; đã vượt qua được ; đã ; đã đi ngang ; đã đi nhờ ; đã đi qua ; đã đi ; đã được thông qua ; đưa ; được mang qua ; được thông qua ; được thừa ; được truyền ; được ; đậu ; đỗ rồi ; ̣ chuyê ; ̣ chuyê ̀ ;

May related with:
English Vietnamese
free pass
* danh từ
- giấy vào cửa không mất tiền
passé
* tính từ, danh từ giống cái passée
- tài hết sức tàn; quá thời, lỗi thời
passing
* danh từ
- sự qua, sự trôi qua (thời gian...)
* tính từ
- qua đi, trôi qua
- thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng
=passing rich+ hết sức giàu
sea pass
* danh từ
- giấy thông hành mặt biển (cho tàu trung lập trong chiến tranh)
pass-band
* danh từ
- (điện tử) dải thông
pass-parole
* danh từ
- khẩu lệnh từ tiền tuyến xuống hậu phương
passed
* tính từ
- hợp qui cách (thi cử, ứng tuyển)
spot-pass
* danh từ
- (thể thao) cách tuyền quả bóng rổ tới một điểm đã định trên sân, không trực tiếp tới người chơi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: