English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: TH

tháo đạnthápthập ácthập cẩm
tháp canhtháp chuôngthấp cổ bé họngthấp hèn
Thắp hươngthấp kémthấp khớpthập kỉ
thập kỷtháp ngàthập niêntháp nước
thập phânthập phươngthắp sángthập thành
thấp thothấp thoángthập toànthập tự
tháp tùngthắtthất bạithất bảo
thất bátthất cáchthắt chặtthất chí
thắt cổthất giathất hiếuthất học
thất hứaThất Khêthất kinhthật là
thất lạcthất lễthật lòngthắt lưng
thắt lưng buộc bụngthất nghiệpthất ngônthất nhân tâm
thắt nútthất phuthật rathất sắc
thất sáchthất sởthật sựthất sủng
thật tâmthất tánthật thàthất thân
thất thếthất thiệtthất thốthất thoát
thất thuthất thườngthất tiếtthất tín
thất tinhthất trậnthất trungthất truyền
thất ướcthất vậnthất vọngthất xuất
thất ýthắt đáythất đứcthau
tháu cáythau chuathầu dầuthấu hiểu
thầu khoánthấu kínhthấu kính hội tụthấu kính phân kì
thầu lạithấu suốtthâu tómthấu đáo
thaythay áothầy bàthầy bói
thầy cảthầy cãithấy chathay chân
thầy chùathầy còthầy cửthầy cúng
thầy dòngthầy giáothay hình đổi dạngthây kệ
thầy kíthầy kiệnthấy kinhthầy ký
thầy langthay lờithay lòngthay mã
thầy mằnthay mặtthay máythầy mẹ
thầy mothầy phánthầy phápthay phiên
thầy quyềnthầy sốthầy tàothấy tháng
thảy thảythay thếthầy thôngthầy thuốc
thầy tớthấy tộithầy tròthầy tu
thầy tuồngthay vìthầy địathầy đồ
thay đổithethế bạthẻ bài
thề bồithể cáchthế chânthế chấp
thể chấtthể chếthể chế hoáthế chiến
thế chứthế cốthế côngthế cục
thể dịchthể diệnthể dụcthể dục dụng cụ

Prev1234567891011Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: