English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: TH

thuần khiếtthuận lợithuần lýThuần Mang
thuận mua vừa bánthuần nhấtthuần phongthuần phục
thuận taythuần thụcthuận tiệnthuận từ
thuần tuýthuậtthuật ngữthuật sĩ
thuật sốthuật toánthúcthức ăn
thúc báchthực chấtthực chứngthực dân
thức dậythực dụngthúc épthức giấc
thúc giụcthực hànhthực hiệnthực học
thục hồithực hưthực kháchthực là
thực lòngthực lụcthúc mẫuthực mục sở thị
thực nghiệmthúc nợthực phẩmthực quản
thực quyềnthực rathực sựthực tài
thực tậpthực tập sinhthực tếthực thể
thực thithức thờithúc thủthức thức
thực tiễnthức tỉnhthực tình mà nóithục tội
thực trạngthực từthức uốngthực vật
thực vật họcthúc đẩythục địathực đơn
thuêthuê baothuế chợthuế doanh thu
thuế khóathuế máthuê mướnthuế quan
thuế suấtthuế thânthuế thu nhậpthuế vụ
thuithui thủithumthun
thungthung lũngthúng mủngthùng phân
thùng rácthùng rỗng kêu tothùng thìnhthùng thư
thùng xethùng đấuthuởthuở xưa
thuốcthuốc bắcthuốc bổthuốc cao
thuộc cấpthuốc chénthước congthuốc dán
thước dâythược dượcthuốc giồngthuộc hạ
thước kẻthuốc láthuốc làothuộc lòng
thuốc mêthuốc menthuốc mỡthuốc muối
thuốc namthước ngắmthuốc ngủthuốc nhỏ mắt
thuốc nhuận tràngthuốc nhuộmthuốc nổthuốc nước
thuốc phiệnthuộc quốcthuốc sát trùngthước so
thuốc súngthuốc tâythuốc têthuốc thang
thuốc tiêmthuốc tiênthuốc tiêuthuộc tính
thuốc trừ sâuthuốc trứngthuốc viênthuốc xổ
thuốc đạnthuốc đắpthuộc địathuốc đỏ
thuốc độcthuổngThượng ânthượng bì
thường biếnthương binhthương cảmthượng cấp
Thượng Cátthượng cổthượng côngthường dân
thượng duthường dùngthương giathương giới

Prev1234567891011Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: