English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: TH

thoắt thoắtthoạt tiênthoát tộithoát vị
thoát xácthoát ythoạt đầuthóc
thóc gạothọc gậy bánh xethóc lúathọc sâu
thoithời biểuthời bìnhthời buổi
thối chíthời chiếnthời cơthời cuộc
thời gianthời gian biểuthời gian thựcthời giờ
thời hạnthối hoăngthối hônthói hư tật xấu
thời kếthời khắcthời khíthời khóa biểu
thời kìthời kỳThới Laithời lượng
thôi miênthối nátthời naythời nghi
thôi nôithổi phồngthói quenthối rữa
thối ruỗngthời sựthối thaThới Thạnh
thời thếthời thế tạo anh hùngthôi thìthôi thôi
thoi thópthôi thúcthói thườngthòi tiền
thời tiếtthôi trathời trangthói tục
thời vậnthôi việcthời vụthời xưa
thời đạiThời đại đồ đồngthời đàmthời điểm
thói đờithòmthơm phứcthơm tho
thonthờn bơnthôn dãthôn nữ
thôn quêthon thảthổn thứcthôn tính
thôn xómthòngthông báothông cảm
thông cáothông cáo chungthống chếthông công
thông cùthông dâmthông dịchthông dịch viên
thong dongthông dụngthông giathông gió
thông hànhthông hiểuThông Hoàthông hơi
thống kêthông khíthống khổthông lại
thống lãnhthông lệthông linhthông lò
thòng lòngthống mạthông minhthống nhất
thông phánthông quathông sốthống soái
thông sửthông suốtthông tầmthông tấn
thông tấn xãthong thảthông tháithông thạo
thông thiênthông thoángthông thốngthông thuộc
thông thuơngthông tinthông tin viênthông tin đại chúng
thông trithông tưthông tụcthông đá
thông điệnthông điệpthông đỏthống đốc
thông đồngthông đườngthópthót
thốt nốtthuthù ânthu ba
thứ bậcthủ bảnthứ bảythụ bệnh
thụ bìthu binhThu Bồnthủ bút
thụ cảmthủ cấpthu chithủ công

Prev1234567891011Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: