English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: TH

thị phithí quânthì rathí sai
thị sảnhthi sĩthí sinhthi tài
thì thàthì thầmthí thânthi thánh
thì thàothi thểthi thốthi thoảng
thì thôithì thọtthi thưthí thực
thị tộcthì trânthị trườngthị trường tiền tệ
thi tứthi tuyểnThị Vảithi văn
thị vệthi vịthi xãthi đàn
thi đấuthí điểmthị điềuthị độ
thị độcthi đồngthi đuathia
thìa cà phêthìa làthíchthích chí
thích dụngthích giáothích hợpthích khách
thích khẩuthích nghithịch thịchthích thời
thích thúthích ứngthích ýthích đáng
thiếcthiềmthiênthiên binh
thiên cảmthiên canthiện chíthiện chiến
thiên chúathiên chúa giáothiên cổthiên cung
thiền giathiên giớithiên hàthiên hộ
Thiện Hoàthiên hoàngThiện Hưngthiên hương
Thiện Kếthiên kiếnthiên kimthiên lôi
thiên lươngthiên mệnhthiền mônthiên nga
thiện nghệthiên nhiênthiên niên kỉthiên niên kỷ
thiên phủthiên sứthiên tảthiên tai
thiện tâmthiên tàothiên thạchthiên thần
thiên thểthiên thờithiên thuthiên tinh
thiên tưthiên tuếthiên vănthiên văn học
thiên vịthiên vương tinhthiên xạthiển ý
thiên đàngthiên đạothiên đểthiên địa
thiên địchthiên đìnhthiên đôthiên đường
thiêngthiêng liêngthiếpthiết
thiết bìthiết bị ngoại vithiết bị đầu cuốithiết chế
thiết giápthiết giáp hạmthiệt hạithiệt hơn
thiết kếthiết lậpthiệt mạngthiết mộc
thiết nghĩThiết ốngthiết quân luậtthiết tha
thiết thânthiệt thòithiết thựcthiết yếu
thiết đãithiết đồthiêuThiệu Chính
Thiệu Côngthiếu dinh dưỡngthiếu gìthiêu hóa
Thiệu Hưngthiếu hụtthiêu hủythiếu mặt
thiếu máuThiệu Minhthiểu năngthiểu não
thiếu nhithiếu niênthiếu nữthiếu phụ

Prev1234567891011Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: