Vietnamese to English
Search Query: thất lạc
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
thất lạc
|
* verb
- to mislay |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
thất lạc
|
lost ; a missing ; astray ; fiddling ; gone astray ; is missing ; lose ; lost and found ; lost in ; missing ; strays ;
|
|
thất lạc
|
a missing ; astray ; fiddling ; gone astray ; is missing ; lose ; lost and found ; lost in ; lost ; missing ; scattered ; strays ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
