English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: TH

thủ công nghệthủ dâmthư dãnthu dọn
thù duthu dungthư duỗithù ghét
thư giãnthụ giớithu giữthu gom
thu gọnthu gópthủ hạthu hái
thù hằnthứ hạngthu hẹpthù hiềm
thủ hiếnthu hìnhthủ hộthu hoạch
thư hoàngthu hồithụ hưởngthu hút
thủ khothu khôngthư kíthư ký
thư lạithủ lãnhthù laothủ lĩnh
thu lôithử lòngthử lửathu lượm
thư lưuthù máuthu mìnhthủ môn
thu muathư mụcThứ Mười Mộtthứ nam
thu năngthu nạpthu ngânthù nghịch
thử nghiệmThu Ngọcthu nhậnthu nhập
thu nhập quốc dânthu nhặtthu nhỏthù oán
thủ phạmthu phânthủ phápthu phát
thứ phithu phongthủ phủthu phục
thu quânthủ quĩthủ quỹthú săn
thứ sáuthư sinhthu sơthư song
thứ sửthử sứcThu Tàthụ tang
thư taythư thảthử tháchthụ thai
thủ thânthu thanhthu thậpthú thật
thủ thếthứ thiệtthu thúthủ thuật
thú thựcthủ thườngthu thuỷthu tiếng
thù tiếpthủ tiêuthủ tínthú tính
thụ tinh nhân tạothu tôthú tộithu tóm
thụ traithủ trưởngthủ từthủ túc
thủ tướngthù ứngthủ vaithù vặt
thú vịthư việnthú vuithu xếp
thú ythứ yếuthứ đẳngthứ đệ
thứ đếnthù địchthư điện tửthủ đô
thủ đoạnthụ độngthù đủthư đường
thuathua bạcthưa chuyệnthừa cơ
thưa gửithừa hànhthừa hưởngthừa kế
thua kémthua kiệnthừa lệnhthua lỗ
thừa lúcthừa nhậnthừa pháithừa số
thừa sứcthừa thãithua tháythừa thế
thua thiệtthưa thốtthua trậnthừa tướng
Thừa Đứcthuầnthuận buồm xuôi gióthuần chất
thuần chủngthuần dưỡngthuận gióthuần hoá

Prev1234567891011Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: