Vietnamese → English · 3,957 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng C
Trang 22 / 25
- công lợi
- công luận
- cong lưng
- cống luồn
- công lý
- công minh
- công năng
- cống nạp
- cống ngầm
- công nghệ
- công nghệ cao
- công nghệ sinh học
- công nghệ thông tin
- công nghĩa
- công nghiệp
- công nghiệp hoá
- công nghiệp nặng
- công nguyên
- công nha
- công nhân
- công nhân viên
- công nhu
- công nợ
- công nương
- công ơn
- công phá
- cống phẩm
- công pháp
- công phu
- công quả
- cong queo
- công quĩ
- công quốc
- công quỹ
- công quyền
- cổng rả
- cống rãnh
- công sản
- cống sinh
- công sở
- công sứ
- công suất
- công sức
- công tác
- cộng tác viên
- công tâm
- Công Thành
- công thủ
- công thức
- công thức hoá
- công thức hoá học
- công thương
- công ti
- công tố
- công tố viên
- công toi
- công trái
- công trạng
- công trình
- Công Trừng
- công trường
- công tư
- công tử bột
- công tước
- công ty
- công ước
- công văn
- cong vắt
- cong veo
- Cống Vị
- công việc
- công viên
- công vụ
- công xã
- công xưởng
- Công Đa
- công đảng
- công đoàn
- công đồng
- cong đuôi
- công đường
- container
- contrabass
- cóp
- cos
- cot
- cột báo
- cột buồm
- cột chống
- cột cờ
- cột con
- cột gôn
- cốt hoá
- cót két
- cột lái
- cốt lõi
- cột mốc
- cốt mốt
- cớt nhả
- cốt nhục
- cột số
- cột sống
- cột tháp
- cốt thép
- cột trụ
- cốt truyện
- cốt tủy
- cọt xê
- cốt yếu
- cột đèn
- cột điện
- cotton
- CPU
- crom
- cu
- cử ai
- Cư An
- cụ bà
- Cư Bao
- cụ bị
- cử binh
- cử bộ
- củ cải
- củ cải đường
- củ cẩm
- cu cậu
- Củ Chi
- củ chóc
- củ chuối
- cụ cố
- cu cu
- cù cưa
- cư dân
- cu gấm
- cu gáy
- cụ già
- củ hành
- cự hôn
- củ khoai
- cừ khôi
- cũ kĩ
- cù là
- cù lần
- cù lao
- cu li
- cụ lớn
- cu lửa
- cự mã
- củ mài
- củ mật
- cú mèo
- củ mỡ
- cù mộc
- Cù Mông
- Cư Môt
- Cự Nẫm
- củ não
- cụ ngoại
- cu ngói
- cư ngụ