Vietnamese → English · 3,957 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng C
Trang 23 / 25
- cụ nhà
- cử nhân
- cù nhây
- cự nho
- cứ như
- cụ nội
- củ nưa
- cụ ông
- cú pháp
- cũ rích
- củ soát
- cử sự
- cú sút
- cử tạ
- cư tang
- Cù Tê
- Cự Thắng
- cụ thể
- cụ thể hóa
- cử toạ
- củ tỏi
- cử tri
- cử tri đoàn
- cư trú
- củ từ
- cù túng
- cụ tượng
- cú tuyết
- Cù Vân
- cứ việc
- cú vọ
- cư xử
- Cư Yên
- củ đao
- cu đất
- củ đậu
- cứ điểm
- cu đơ
- cử động
- cua
- cửa ải
- Cửa Bắc
- cua bấy
- cua bể
- cửa bên
- cua biển
- cửa bồng
- của cải
- của cấm
- Cửa Cạn
- cựa cạy
- cửa chiền
- của chìm
- cửa chớp
- cứa cổ
- của công
- cửa cuốn
- cua dẽ
- cựa gà
- cửa già
- cửa hàng
- cửa hậu
- của hiếm
- cửa hiệu
- của hồi môn
- cửa khẩu
- cửa không
- cửa kính
- của lạ
- Cửa Lò
- Cửa Lớn
- cua lột
- cửa lùa
- Cửa Lục
- cửa mạch
- cưa máy
- cửa miệng
- cửa mình
- cửa mở
- Cửa Nam
- của này
- cửa nẻo
- cửa ngăn
- cửa ngỏ
- cửa nhà
- của nợ
- của nổi
- cua nước
- cửa ô
- Của ông
- cửa phủ
- cửa quan
- cửa quang
- cửa quay
- cửa quyền
- cửa ra
- của rẻ là của ôi
- của riêng
- cửa rừng
- cửa sổ
- cửa sông
- cửa tàu
- cưa tay
- cửa thánh
- cửa thiền
- cua thịt
- của thông
- của tin
- cửa Trình
- cửa trời
- của tư
- cửa từ bi
- cửa van
- cửa viên
- cửa võng
- cưa xẻ
- cua đá
- của đáng tội
- cua đinh
- của độc
- cua đồng
- cúc
- cực âm
- cực bắc
- cức bì
- cục bộ
- cục cằn
- cực chẳng đã
- cúc cu
- cục cựa
- cúc cung
- cục diện
- cúc dục
- cực dương
- cực hình
- cực khổ
- cực khoái
- cực kì
- cực lòng
- cực lực
- cực mạnh
- cục mịch
- cực nam
- cực ngắn
- cực nhanh
- cực nhọc
- cực quyền
- cục súc
- cục tác
- cục thế
- cực tím
- cục tính
- cúc trắng
- cực trị
- cục trưởng
- cúc vàng
- cực đại
- cực điểm
- cực độ
- cực đoan