Vietnamese to English
Search Query: chuyện phiếm
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chuyện phiếm
|
* noun
-Idle talk |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chuyện phiếm
|
a little chat ; gossip ; shit ; stories ;
|
|
chuyện phiếm
|
a little chat ; gossip ; on truckin ; shit ; stories ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
