Vietnamese to English
Search Query: chuyên chú
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chuyên chú
|
- To address oneself to
=chuyên chú tìm tòi nghiên cứu khoa học+to address oneself to scientific researches |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chuyên chú
|
whatever i ; concentration ; story ; change the ; just change the ; steer the ; stir the ;
|
|
chuyên chú
|
change the ; concentration ; just change the ; steer the ; stir the ; story ; whatever i ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
