Vietnamese to English
Search Query: bốc mùi
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
bốc mùi
|
- Give out a smell; smell
=Thịt này bốc mùi thiu+This meat smells stale |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
bốc mùi
|
a hole ; he smells ; i stink ; past the smell ; reeks ; smell ; smelled ; smells of ; smells ; smelly ; starts to stink ; stink ; stinking ; stinks ;
|
|
bốc mùi
|
burning a hole ; he smells ; i stink ; past the smell ; reeks ; smell ; smelled ; smells of ; smells ; smelly ; starts to stink ; stink ; stinking ; stinks ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
