Vietnamese to English
Search Query: bỏ xác
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
bỏ xác
|
* khẩu ngữ
- To pop off (hàm ý khinh) =bỏ xác cả lũ+they popped off, the whole lot of them =làm bỏ xác+to work oneself to death |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
bỏ xác
|
dumped ;
|
|
bỏ xác
|
dumped ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
