English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bỏ xó

Best translation match:
Vietnamese English
bỏ xó
* khẩu ngữ
- To lay up (in a napkin)
=đồ vật hỏng không dùng được, bỏ xó một chỗ+to lay up in a napkin what cannot be used any longer
- dùng phụ sau danh từ) Worthless, cast off
=của bỏ xó+a worthless thing; trash; rubbish

Probably related with:
Vietnamese English
bỏ xó
up and disappeared ;
bỏ xó
up and disappeared ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: