Vietnamese to English
Search Query: âm dương
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
âm dương
|
* noun
- Ying and Yang, opposites =âm dương cách biệt+The separation between life and death =âm dương đôi ngả+this world and the other world =xin âm dương+to toss two coins for prophecy (one heads and one tails is a good omen) |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
âm dương
|
yin and yang ; ying yang ;
|
|
âm dương
|
the yin and the yang return ; yin and yang ; ying yang ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
