English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: âm âm

Best translation match:
Vietnamese English
âm âm
* adj
- Tepid, lukewarm, warmish
=hãy hâm xúp đến khi nó chỉ hơi âm ấm+heat the soup until it is just lukewarm
=tôi chỉ uống nước âm ấm mà thôi+I only drink tepid water

Probably related with:
Vietnamese English
âm âm
massively ; noise of ; warm ;
âm âm
massively ; noise of ; the noise ; warm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: