Vietnamese to English
Search Query: ẩn náu
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
ẩn náu
|
* verb
- To lurk =kẻ giết người ẩn náu trong khu rừng rậm rạp+the murder was lurking in the dense forest =tư tưởng xấu ẩn náu trong người+evil thinking lurks in one |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
ẩn náu
|
cooking ; hid ; hidden hide for ; hidden hide ; hidden ; hide out ; hide ; hiding ; his refuge ; his trust ; holed ; refuge ; shelter ; sleeps ; taking refuge ; trust ; were hiding ; which hide ;
|
|
ẩn náu
|
cooking ; hid ; hidden hide for ; hidden hide ; hidden ; hide out ; hide ; hiding ; his refuge ; his trust ; holed ; refuge ; shelter ; sleeps ; taken shelter ; taking refuge ; trust ; were hiding ; which hide ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
