Vietnamese to English
Search Query: án ngữ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
án ngữ
|
* verb
- To obstruct the access into =đêm qua, cảnh sát cơ động án ngữ đường vào bãi biển ABC+last night, mobile police obstructed the access into the ABC beach |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
án ngữ
|
eat and rarely sleep ;
|
|
án ngữ
|
eat and rarely sleep ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
