English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: an nhàn

Best translation match:
Vietnamese English
an nhàn
* adj
- Leisured, leisurely
=sống cuộc sống an nhàn+to lead a leisurely life, to live in comfort

Probably related with:
Vietnamese English
an nhàn
benefactor ; poker chips ; in comfort ; of ease ; off for ; safely in ;
an nhàn
benefactor ; in comfort ; of ease ; off for ; poker chips ; safely in ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: