English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: ăn nguội

Best translation match:
Vietnamese English
ăn nguội
* verb
- to gain advantage over others by one's wits, to get the better of others by one's wits

Probably related with:
Vietnamese English
ăn nguội
hide thyself ; eaten cold ; with thee ;
ăn nguội
eaten cold ; hide thyself ; with thee ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: