English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: ăn khớp

Best translation match:
Vietnamese English
ăn khớp
* verb
- To fit
=mộng ăn khớp+a fitting tenon
- To tally, to fit in with
=lời khai của cả hai nhân chứng đều không ăn khớp nhau+the evidence of both witnesses doesn't tally
=kế hoạch của ban kinh doanh phải ăn khớp với kế hoạch của toàn công ty+the schedule of the sales department must fit in with the schedule of the whole company

Probably related with:
Vietnamese English
ăn khớp
engage ; fit ; fits ; matches ;
ăn khớp
engage ; fit ; fits ; matches ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: