English → Vietnamese
adjuster
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
adjuster
* danh từ
- máy điều chỉnh
- thợ lắp máy, thợ lắp ráp
- máy điều chỉnh
- thợ lắp máy, thợ lắp ráp
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
adjuster adjustor; claim agent; claims adjuster; claims adjustor
one who investigates insurance claims or claims for damages and recommends an effective settlement
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể điều chỉnh được
- có thể làm cho thích hợp
- có thể hoà giải được, có thể giàn xếp được (mối bất hoà, cuộc phân tranh...)
- có thể điều chỉnh được
- có thể làm cho thích hợp
- có thể hoà giải được, có thể giàn xếp được (mối bất hoà, cuộc phân tranh...)
adjuster
* danh từ
- máy điều chỉnh
- thợ lắp máy, thợ lắp ráp
- máy điều chỉnh
- thợ lắp máy, thợ lắp ráp
* danh từ
- sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý
=adjustment in direction+ (quân sự) sự điều chỉnh hướng
=adjustment in range+ (quân sự) sự điều chỉnh tầm
- sự hoà giải, sự dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh...)
- sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý
=adjustment in direction+ (quân sự) sự điều chỉnh hướng
=adjustment in range+ (quân sự) sự điều chỉnh tầm
- sự hoà giải, sự dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh...)
average adjuster
* danh từ
- người xét định những thiệt hại trên mặt biển
- người xét định những thiệt hại trên mặt biển
- (Tech) điều chỉnh (d)
- xem adjust