English → Vietnamese
adjutage
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
adjutage
* danh từ
- ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng vòi máy nước để lấy nước)
- ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng vòi máy nước để lấy nước)
Other matches
Other phrases built from the same root.
adjutage
* danh từ
- ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng vòi máy nước để lấy nước)
- ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng vòi máy nước để lấy nước)