EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

grabs

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

grabs
bắt lấy ; chúng ta khai thác ; lấy khuỷu tay ; lấy ; lựa chọn ; mọi người ; nắm lấy ; nắm ; tóm ; đoạt ;
grabs
bắt lấy ; chúng ta khai thác ; khâ ; khâ ̉ ; lấy khuỷu tay ; lấy ; lựa chọn ; mọi người ; nắm lấy ; nắm ; tóm ; y khâ ; y khâ ̉ ; đoạt ; ́ y khâ ; ́ y khâ ̉ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (thông tục) túi đựng các thứ linh tinh
- (từ lóng) kẻ keo kiệt; kẻ tham lợi, kẻ vơ vét
smash-and-grab raid
* danh từ
- sự cướp phá
- cuộc cướp phá (một cửa hàng)
* tính từ
- cướp phá

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with G