English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: grabber

Best translation match:
English Vietnamese
grabber
* danh từ
- người túm, người vồ, người chụp lấy
- người tước đoạt, người chiếm đoạt
- kẻ hám tiền, kẻ chỉ thích làm giàu
* nội động từ
- ((thường) + for) mò, sờ soạng; bò (để tìm vật gì)

Probably related with:
English Vietnamese
grabber
chiếm kênh ;
grabber
chiếm kênh ;

May related with:
English Vietnamese
land-grabber
* danh từ
- kẻ cướp đất, kẻ cướp nước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: