English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: graceful

Best translation match:
English Vietnamese
graceful
* tính từ
- có duyên, duyên dáng, yêu kiều
- phong nhã, thanh nhã

Probably related with:
English Vietnamese
graceful
duyên dáng ; dễ chịu ; kiều ; quyết tốt ; uyển chuyển ;
graceful
dai ; duyên dáng ; dễ chịu ; kiều ; quyết tốt ; uyển chuyển ;

May be synonymous with:
English English
graceful; elegant; refined
suggesting taste, ease, and wealth

May related with:
English Vietnamese
coup de grâce
* danh từ
- phát súng kết liễu, cú đánh cho chết hẳn, nhát đâm cho chết hẳn
graceful
* tính từ
- có duyên, duyên dáng, yêu kiều
- phong nhã, thanh nhã
gracefulness
* danh từ
- vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều
- vẻ phong nhã, vẻ thanh nhã
graceful exit
- (Tech) lối thoát nhẹ nhàng
chase-grace
* danh từ
- tên vô lại
grace-cup
* danh từ
- chén rượu cuối cùng khi từ biệt nhau
- chén rượu chúc phúc
grace-note
* danh từ
- (âm nhạc) nốt nhạc làm cho bản nhạc thêm hay
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: