EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

graced

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

graced
làm cho ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

coup de grâce
* danh từ
- phát súng kết liễu, cú đánh cho chết hẳn, nhát đâm cho chết hẳn
* tính từ
- có duyên, duyên dáng, yêu kiều
- phong nhã, thanh nhã
* danh từ
- vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều
- vẻ phong nhã, vẻ thanh nhã
* tính từ
- có nhiều đức tính dễ thưng
* danh từ
- tên vô lại
* danh từ
- chén rượu cuối cùng khi từ biệt nhau
- chén rượu chúc phúc
* danh từ
- (âm nhạc) nốt nhạc làm cho bản nhạc thêm hay

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with G