English → Vietnamese
grabble
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
grabble
* ngoại động từ
- mò; sờ soạng tìm
- bò
- mò; sờ soạng tìm
- bò
Other matches
Other phrases built from the same root.
grabble
* ngoại động từ
- mò; sờ soạng tìm
- bò
- mò; sờ soạng tìm
- bò
* tính từ
- ham vơ vét; tham lam
- ham vơ vét; tham lam