English → Vietnamese
adjunctive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
adjunctive
* tính từ
- thêm, phụ vào; phụ thuộc
- thêm, phụ vào; phụ thuộc
Other matches
Other phrases built from the same root.
adjunct professor
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trợ giáo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trợ giáo
* danh từ
- sự thêm vào, sự phụ vào
- sự thêm vào, sự phụ vào
adjunctive
* tính từ
- thêm, phụ vào; phụ thuộc
- thêm, phụ vào; phụ thuộc