EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

fascinates

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

fascinates
cuốn hút ; hấp dẫn ; mê hoặc ; mê hoặc đối với ;
fascinates
cuốn hút ; hấp dẫn ; mê hoặc ; mê hoặc đối với ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- thôi miên, làm mê
- mê hoặc, quyến rũ
* tính từ
- làm mê, làm say mê, quyến rũ
* danh từ
- sự thôi miên, sự làm mê
- sự mê hoặc, sự quyến rũ
* danh từ
- người thôi miên
- người quyến rũ
* danh từ
- bó cành để làm cừ
=fascine dwelling+ nhà sàn trên mặt hồ (thời tiền sử)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with F