English → Vietnamese
fascinator
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fascinator
* danh từ
- người thôi miên
- người quyến rũ
- người thôi miên
- người quyến rũ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- thôi miên, làm mê
- mê hoặc, quyến rũ
- thôi miên, làm mê
- mê hoặc, quyến rũ
* tính từ
- làm mê, làm say mê, quyến rũ
- làm mê, làm say mê, quyến rũ
* danh từ
- sự thôi miên, sự làm mê
- sự mê hoặc, sự quyến rũ
- sự thôi miên, sự làm mê
- sự mê hoặc, sự quyến rũ
fascinator
* danh từ
- người thôi miên
- người quyến rũ
- người thôi miên
- người quyến rũ
* danh từ
- bó cành để làm cừ
=fascine dwelling+ nhà sàn trên mặt hồ (thời tiền sử)
- bó cành để làm cừ
=fascine dwelling+ nhà sàn trên mặt hồ (thời tiền sử)