EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

fasciculation

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

fasciculation
* danh từ
- (thực vật học) sự mọc thành bó, sự mọc thành chùm

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (thực vật học) tụ lại thành bó, tụ lại thành chùm
* tính từ
- (thực vật học) tụ lại thành bó, tụ lại thành chùm
fasciculation
* danh từ
- (thực vật học) sự mọc thành bó, sự mọc thành chùm
* danh từ
- (thực vật học) bó, chùm
- tập (sách)

Nearby words

Browse all English words starting with F