English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fascinating

Best translation match:
English Vietnamese
fascinating
* tính từ
- làm mê, làm say mê, quyến rũ

Probably related with:
English Vietnamese
fascinating
cuốn hút ; cọ quá ; hay lắm ; hay quá ; hay tuyê ̣ t ; hay ; hào hứng ; hấp dẫn ; hấp dẫn đấy ; khá hấp dẫn ; khó tin ; kinh ngạc ; kì thú ; kỳ thú ; lôi cuốn ; mê hoặc làm sao ; mê hoặc ; mê trong buổi ; ngạc nhiên ; ngạc ; quyến rũ ; rất hay ; rất hấp dẫn ; rất quyến rũ ; rất thú vị ; rất thú vị đấy ; say mê ; sức thú vị ; sự hấp dẫn ; sự thú vị ; sự đáng kinh ngạc ; thích thiệt ; thú vui ; thú vị ; thật hấp dẫn ; thật quyến rũ ; tuyệt hảo ; tuyệt thật ; tuyệt vời ; tuyệt ; vui tính ; vô cùng hấp dẫn ; vô cùng lôi cuốn ; vời ; điều hay ; điều thú vị ; đáng ngạc nhiên thật ; đẹp lắm ;
fascinating
chú ; cuốn hút ; cọ quá ; hay lắm ; hay quá ; hay tuyê ̣ t ; hay ; hào hứng ; hấp dẫn ; hấp dẫn đấy ; khá hấp dẫn ; khó tin ; kinh ngạc ; kì thú ; kỳ thú ; lôi cuốn ; mê hoặc làm sao ; mê hoặc ; ngạc nhiên ; ngạc ; quyến rũ ; rất hay ; rất hấp dẫn ; rất quyến rũ ; rất thú vị ; rất thú vị đấy ; say mê ; sức thú vị ; sự hấp dẫn ; sự thú vị ; sự đáng kinh ngạc ; thích thiệt ; thú vui ; thú vị ; thường ; thật hấp dẫn ; thật quyến rũ ; tuyệt hảo ; tuyệt thật ; tuyệt vời ; tuyệt ; vui tính ; vô cùng hấp dẫn ; vô cùng lôi cuốn ; vời ; điều hay ; điều thú vị ; đáng ngạc nhiên thật ; đẹp lắm ;

May be synonymous with:
English English
fascinating; absorbing; engrossing; gripping; riveting
capable of arousing and holding the attention
fascinating; bewitching; captivating; enchanting; enthralling; entrancing
capturing interest as if by a spell

May related with:
English Vietnamese
fascinate
* ngoại động từ
- thôi miên, làm mê
- mê hoặc, quyến rũ
fascinating
* tính từ
- làm mê, làm say mê, quyến rũ
fascination
* danh từ
- sự thôi miên, sự làm mê
- sự mê hoặc, sự quyến rũ
fascinator
* danh từ
- người thôi miên
- người quyến rũ
fascine
* danh từ
- bó cành để làm cừ
=fascine dwelling+ nhà sàn trên mặt hồ (thời tiền sử)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: