English → Vietnamese
fascicule
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fascicule
* danh từ
- (thực vật học) bó, chùm
- tập (sách)
- (thực vật học) bó, chùm
- tập (sách)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fascicule fascicle
an installment of a printed work
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thực vật học) tụ lại thành bó, tụ lại thành chùm
- (thực vật học) tụ lại thành bó, tụ lại thành chùm
* tính từ
- (thực vật học) tụ lại thành bó, tụ lại thành chùm
- (thực vật học) tụ lại thành bó, tụ lại thành chùm
* danh từ
- (thực vật học) sự mọc thành bó, sự mọc thành chùm
- (thực vật học) sự mọc thành bó, sự mọc thành chùm
fascicule
* danh từ
- (thực vật học) bó, chùm
- tập (sách)
- (thực vật học) bó, chùm
- tập (sách)