English → Vietnamese
chapped
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
chapped
nứt ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
chapped cracked; roughened
used of skin roughened as a result of cold or exposure
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sách văn học dân gian (vè, thơ ca...) bán rong
- sách văn học dân gian (vè, thơ ca...) bán rong
* tính từ
- có má xị
=a chap-fallen person+ người có má xị
- chán nản, thất vọng, buồn rầu
- có má xị
=a chap-fallen person+ người có má xị
- chán nản, thất vọng, buồn rầu
* danh từ số nhiều
- (viết tắt) của chaparajo
- (viết tắt) của chaparajo
chap book
* danh từ
- sách văn học dân gian(về thơ ca) bán rong
- sách văn học dân gian(về thơ ca) bán rong
chap fallen
* tính từ
- có má xị
- chán nản, thất vọng, buồn nản
- có má xị
- chán nản, thất vọng, buồn nản