English to Vietnamese
Search Query: chapter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chapter
|
* danh từ
- chương (sách) - đề tài, vấn đề - (tôn giáo) tăng hội !chapter of accidents - (xem) accident !to the end of the chapter - đến cùng; mãi mãi !to cite (give, have) chapter and verse - nói có sách, mách có chứng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chapter
|
chương mục ; chương này ; chương trình ; chương ; chường ; hồi ; nh ; phần ; ra ; tập ; ̣ chương ;
|
|
chapter
|
chương mục ; chương này ; chương trình ; chương ; chường ; hồi ; phần ; t chương thu ; t chương thu ́ ; tập ; ̣ chương ; ̣ t chương thu ; ̣ t chương thu ́ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chapter file
|
- (Tech) tập tin chương tiết
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
