English → Vietnamese
chap-fallen
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chap-fallen
* tính từ
- có má xị
=a chap-fallen person+ người có má xị
- chán nản, thất vọng, buồn rầu
- có má xị
=a chap-fallen person+ người có má xị
- chán nản, thất vọng, buồn rầu