English to Vietnamese
Search Query: chaplet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chaplet
|
* danh từ
- vòng hoa đội đầu - chuỗi hạt, tràng hạt - chuỗi trứng cóc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
chaplet; coronal; garland; lei; wreath
|
flower arrangement consisting of a circular band of foliage or flowers for ornamental purposes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chapleted
|
- xem chaplet
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
