English → Vietnamese
chaps
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chaps
* danh từ số nhiều
- (viết tắt) của chaparajo
- (viết tắt) của chaparajo
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
chaps
anh bạn ; bạn ; các bạn ; các chàng trai ; các ông tướng ; gã ; kia ; loạt ; lính ; mấy tên ; sao ; tu ̣ i bay ; tu ̣ i ;
chaps
anh bạn ; bạn ; c câ ̣ u ; các bạn ; các chàng trai ; các ông tướng ; gã ; kia ; loạt ; lính ; mấy tên ; sao ; tu ̣ i bay ; tu ̣ i ; ́ c câ ̣ u ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sách văn học dân gian (vè, thơ ca...) bán rong
- sách văn học dân gian (vè, thơ ca...) bán rong
* tính từ
- có má xị
=a chap-fallen person+ người có má xị
- chán nản, thất vọng, buồn rầu
- có má xị
=a chap-fallen person+ người có má xị
- chán nản, thất vọng, buồn rầu
chaps
* danh từ số nhiều
- (viết tắt) của chaparajo
- (viết tắt) của chaparajo
chap book
* danh từ
- sách văn học dân gian(về thơ ca) bán rong
- sách văn học dân gian(về thơ ca) bán rong
chap fallen
* tính từ
- có má xị
- chán nản, thất vọng, buồn nản
- có má xị
- chán nản, thất vọng, buồn nản