English → Vietnamese
chaplain
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chaplain
* danh từ
- giáo sĩ (trong nhà thờ nhỏ của trường học, bệnh viện, nhà tù, trại lính)
- giáo sĩ (trong nhà thờ nhỏ của trường học, bệnh viện, nhà tù, trại lính)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
chaplain
cha ; giáo sĩ ; quốc sư viết ; quốc sư ; sư không thoát khỏi ; sư ; úy mà ; úy ;
chaplain
cha ; giáo sĩ ; quốc sư viết ; quốc sư ; sư không thoát khỏi ; sư ; úy mà ; úy ;